Bản dịch của từ Nan trong tiếng Việt
Nan
Noun [U/C]

Nan(Noun)
nˈæn
ˈnæn
Ví dụ
02
Một thuật ngữ trong lĩnh vực máy tính để chỉ giá trị không phải là số.
A term used in computing indicating a not a number value
Ví dụ
Nan

Một thuật ngữ trong lĩnh vực máy tính để chỉ giá trị không phải là số.
A term used in computing indicating a not a number value