Bản dịch của từ Nan trong tiếng Việt

Nan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nan(Noun)

nˈæn
ˈnæn
01

Một loại bánh mì phẳng thường được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ.

A type of flatbread often used in Indian cuisine

Ví dụ
02

Một thuật ngữ trong lĩnh vực máy tính để chỉ giá trị không phải là số.

A term used in computing indicating a not a number value

Ví dụ
03

Một loài cây cọ có tên là Nannorrhops ritchiana thường được tìm thấy ở những vùng khô cằn, cũng thường ám chỉ đến lá hoặc sợi của nó.

A palm tree species Nannorrhops ritchiana found in dry regions also refers to its leaf or fiber

Ví dụ