Bản dịch của từ Naples trong tiếng Việt
Naples
Noun [U/C]

Naples(Noun)
nˈeɪpəlz
ˈneɪpəɫz
Ví dụ
02
Trung tâm lịch sử nổi tiếng với kiến trúc cổ kính, lịch sử phong phú và nghệ thuật đặc sắc.
A historically significant center renowned for its rich architecture and art.
这是以丰富的历史、建筑和艺术闻名的历史中心
Ví dụ
