Bản dịch của từ Nassella trong tiếng Việt

Nassella

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nassella(Noun)

nɑsˈɛlə
nɑsˈɛlə
01

Một nhóm các loài cỏ bụi thô, mọc thành cụm (tussock) thuộc chi Nassella, có nguồn gốc từ dãy Andes. Loài N. trichotoma (cỏ Nassella Chile) từng được du nhập vào một số vùng ở New Zealand và Nam Phi và trở thành cỏ dại gây phiền toái ở đó. Từ cũng có thể dùng để chỉ chính chi Nassella.

Any of various coarse tussockforming grasses constituting the genus Nassella native to the Andes specifically the Chilean N trichotoma which was introduced to parts of New Zealand and South Africa and has locally established itself there as a troublesome weed Also in form Nassella the genus itself.

安地斯的丛生粗草

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh