nazar
nazar (Noun)
Nghĩa 01
Trong bối cảnh Nam Á: một món quà, lễ vật hoặc tiền biếu do người có địa vị thấp hơn dâng cho người có địa vị cao hơn (ví dụ để tỏ lòng tôn kính, xin ơn hoặc báo đáp). Nghĩa mở rộng còn dùng như danh từ tập hợp chỉ các lễ vật, quà biếu nói chung.
In South Asia: a present or tribute given by a social inferior to a superior. In later use also as a mass noun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nazar (n) là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, được sử dụng để chỉ "một cái nhìn" đặc biệt, thường mang ý nghĩa ác ý hoặc sự ganh ghét, có thể gây hại cho người khác. Trong văn hóa Iran và nhiều quốc gia Hồi giáo, nó thường liên quan đến niềm tin rằng cái nhìn xấu có thể gây ra tai họa hoặc bất hạnh. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, "nazar" còn được biết đến đặc biệt qua biểu tượng "nazar boncuğu", một bùa hộ mệnh hình mắt để bảo vệ khỏi cái nhìn xấu.