Bản dịch của từ Nazar trong tiếng Việt
Nazar

Nazar(Noun)
Trong bối cảnh Nam Á: một món quà, lễ vật hoặc tiền biếu do người có địa vị thấp hơn dâng cho người có địa vị cao hơn (ví dụ để tỏ lòng tôn kính, xin ơn hoặc báo đáp). Nghĩa mở rộng còn dùng như danh từ tập hợp chỉ các lễ vật, quà biếu nói chung.
In South Asia: a present or tribute given by a social inferior to a superior. In later use also as a mass noun.
在南亚:由地位较低者赠送给地位较高者的礼物或贡品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nazar (n) là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, được sử dụng để chỉ "một cái nhìn" đặc biệt, thường mang ý nghĩa ác ý hoặc sự ganh ghét, có thể gây hại cho người khác. Trong văn hóa Iran và nhiều quốc gia Hồi giáo, nó thường liên quan đến niềm tin rằng cái nhìn xấu có thể gây ra tai họa hoặc bất hạnh. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, "nazar" còn được biết đến đặc biệt qua biểu tượng "nazar boncuğu", một bùa hộ mệnh hình mắt để bảo vệ khỏi cái nhìn xấu.
Từ "nazar" xuất phát từ tiếng Ả Rập "النظر" (an-nazar), có nghĩa là "nhìn" hoặc "điểm nhìn". Nó được sử dụng trong nhiều nền văn hóa để chỉ sức mạnh của cái nhìn gây hại, thường liên quan đến một cái nhìn ghen tỵ hoặc ác ý. Trong triết học và tôn giáo, "nazar" cũng ám chỉ những biểu tượng bảo vệ khỏi cái nhìn xấu. Sự chuyển tiếp từ nghĩa đen sang nghĩa bóng cho thấy tầm quan trọng của cái nhìn trong các mối quan hệ xã hội và tín ngưỡng dân gian.
Từ "nazar" xuất hiện ít trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong bài nghe, nói và viết, do nó mang tính văn hóa đặc trưng, liên quan đến tín ngưỡng về cái nhìn ghen tỵ hoặc năng lượng tiêu cực trong một số nền văn hóa, chủ yếu là văn hóa Ả Rập và Ấn Độ. Trong ngữ cảnh khác, "nazar" thường được sử dụng để chỉ các bùa hộ mệnh hoặc vật phẩm nhằm bảo vệ khỏi cái nhìn xấu, phản ánh sự quan tâm của con người đối với tâm linh và an lành trong đời sống hàng ngày.
Nazar (n) là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, được sử dụng để chỉ "một cái nhìn" đặc biệt, thường mang ý nghĩa ác ý hoặc sự ganh ghét, có thể gây hại cho người khác. Trong văn hóa Iran và nhiều quốc gia Hồi giáo, nó thường liên quan đến niềm tin rằng cái nhìn xấu có thể gây ra tai họa hoặc bất hạnh. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, "nazar" còn được biết đến đặc biệt qua biểu tượng "nazar boncuğu", một bùa hộ mệnh hình mắt để bảo vệ khỏi cái nhìn xấu.
Từ "nazar" xuất phát từ tiếng Ả Rập "النظر" (an-nazar), có nghĩa là "nhìn" hoặc "điểm nhìn". Nó được sử dụng trong nhiều nền văn hóa để chỉ sức mạnh của cái nhìn gây hại, thường liên quan đến một cái nhìn ghen tỵ hoặc ác ý. Trong triết học và tôn giáo, "nazar" cũng ám chỉ những biểu tượng bảo vệ khỏi cái nhìn xấu. Sự chuyển tiếp từ nghĩa đen sang nghĩa bóng cho thấy tầm quan trọng của cái nhìn trong các mối quan hệ xã hội và tín ngưỡng dân gian.
Từ "nazar" xuất hiện ít trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong bài nghe, nói và viết, do nó mang tính văn hóa đặc trưng, liên quan đến tín ngưỡng về cái nhìn ghen tỵ hoặc năng lượng tiêu cực trong một số nền văn hóa, chủ yếu là văn hóa Ả Rập và Ấn Độ. Trong ngữ cảnh khác, "nazar" thường được sử dụng để chỉ các bùa hộ mệnh hoặc vật phẩm nhằm bảo vệ khỏi cái nhìn xấu, phản ánh sự quan tâm của con người đối với tâm linh và an lành trong đời sống hàng ngày.
