Anh - Việt

Bản dịch của từ Nazar trong tiếng Việt

nazar

Noun

nazar (Noun)

/nɑzˈɑɹ/
/nɑzˈɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong bối cảnh Nam Á: một món quà, lễ vật hoặc tiền biếu do người có địa vị thấp hơn dâng cho người có địa vị cao hơn (ví dụ để tỏ lòng tôn kính, xin ơn hoặc báo đáp). Nghĩa mở rộng còn dùng như danh từ tập hợp chỉ các lễ vật, quà biếu nói chung.

In South Asia: a present or tribute given by a social inferior to a superior. In later use also as a mass noun.

Ví dụ
Người dân đã tặng nazar cho trưởng làng trong lễ hội năm ngoái.The villagers gave nazar to the chief during the festival last year.
Họ không tặng nazar cho hàng xóm trong những dịp đặc biệt.They do not offer nazar to their neighbors for special occasions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh