Bản dịch của từ Neat sorting trong tiếng Việt
Neat sorting
Noun [U/C]

Neat sorting(Noun)
nˈiːt sˈɔːtɪŋ
ˈnit ˈsɔrtɪŋ
01
Hành động sắp xếp hoặc phân loại mọi thứ một cách ngăn nắp.
The act of arranging or classifying things neatly
Ví dụ
02
Một hệ thống tổ chức dữ liệu hoặc thông tin một cách có hệ thống.
A system of organizing data or information systematically
Ví dụ
03
Một phương pháp sắp xếp đồ vật một cách gọn gàng
A method of organizing items in a tidy manner
Ví dụ
