Bản dịch của từ Negative symptom trong tiếng Việt
Negative symptom

Negative symptom(Noun)
Một biểu hiện lâm sàng đặc trưng bởi việc giảm hoặc mất đi các chức năng hoặc hành vi bình thường, thường liên quan đến các rối loạn tâm thần.
A clinical feature characterized by a decline or loss of normal functions or behaviors, often associated with mental health disorders.
这是一种临床表现,表现为正常功能或行为的减退或丧失,常常与心理健康障碍有关。
Dấu hiệu của bệnh tật mà trong đó khả năng hoặc cảm xúc cụ thể bị suy giảm hoặc mất đi, chẳng hạn như thiếu động lực hoặc khó thể hiện cảm xúc.
Signs of an illness that involve a specific sensation or ability decreasing or being absent, such as a lack of motivation or emotional expression.
疾病的表现之一是某些能力或情感的减退或丧失,比如缺乏动力或情感表达。
Các triệu chứng thể hiện sự giảm hoặc mất các chức năng thường có ở người khỏe mạnh.
Symptoms indicating a decrease or loss of normal functions are often observed in healthy individuals.
这些症状通常出现在身体健康的人身上,表现为某些功能的减退或丧失。
