Bản dịch của từ Neonatologist trong tiếng Việt
Neonatologist
Noun [U/C]

Neonatologist(Noun)
nˌiɑnətˈɑlədʒəst
nˌiɑnətˈɑlədʒəst
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuyên gia y tế làm việc trong đơn vị chăm sóc trẻ sơ sinh của bệnh viện.
Healthcare workers in the hospital's neonatal care unit.
一名在医院新生儿科工作的医疗专业人员。
Ví dụ
