Bản dịch của từ Nervous trong tiếng Việt
Nervous
Adjective

Nervous (Adjective)
nˈɜːvəs
ˈnɝvəs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đặc trưng bởi hoặc thể hiện cảm giác lo âu hoặc e ngại
Characterized by or showing feelings of anxiety or apprehension
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
