Bản dịch của từ Nervous trong tiếng Việt

Nervous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nervous(Adjective)

nˈɜːvəs
ˈnɝvəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ