Bản dịch của từ Nervous trong tiếng Việt

Nervous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nervous(Adjective)

nˈɜːvəs
ˈnɝvəs
01

Thuộc về dây thần kinh hoặc hệ thần kinh

Relating to the nerves or the nervous system

Ví dụ
02

Dễ bị kích thích hoặc lo lắng, có xu hướng lo âu

Easily agitated or alarmed tending to be anxious

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi hoặc thể hiện cảm giác lo âu hoặc e ngại

Characterized by or showing feelings of anxiety or apprehension

Ví dụ