Bản dịch của từ Nescient trong tiếng Việt
Nescient

Nescient(Noun)
Người tin rằng chỉ có những hiện tượng vật chất mới có thể được biết đến, và kiến thức về những vấn đề tinh thần, siêu nhiên hoặc nguyên nhân tối thượng (những điều không đo lường được) là không thể đạt được.
One who holds that only material phenomena can be known and knowledge of spiritual matters (the unmeasurable) or ultimate causes is impossible.
唯物主义者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nescient(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Nescient" là một tính từ tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "nescience", mang nghĩa là không có tri thức, hoặc vô tri. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và tâm lý học để mô tả tình trạng thiếu hiểu biết hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng ở dạng trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và viết.
Từ "nescient" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nescire", có nghĩa là "không biết" hoặc "không hiểu". Latin "nescire" được cấu thành từ tiền tố "ne-" (không) và "scire" (biết). Qua thời gian, "nescient" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ trạng thái của việc thiếu hiểu biết hoặc thông tin. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh rõ nét nguồn gốc từ ngữ này, nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hay kiến thức về một vấn đề nào đó.
Từ "nescient" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất thấp trong cả Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt liên quan đến triết học hoặc tri thức, dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không biết. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về giáo dục hoặc các vấn đề xã hội, tuy nhiên, do tính chất hiếm hoi, nó không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Họ từ
"Nescient" là một tính từ tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "nescience", mang nghĩa là không có tri thức, hoặc vô tri. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và tâm lý học để mô tả tình trạng thiếu hiểu biết hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng ở dạng trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và viết.
Từ "nescient" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nescire", có nghĩa là "không biết" hoặc "không hiểu". Latin "nescire" được cấu thành từ tiền tố "ne-" (không) và "scire" (biết). Qua thời gian, "nescient" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ trạng thái của việc thiếu hiểu biết hoặc thông tin. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh rõ nét nguồn gốc từ ngữ này, nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hay kiến thức về một vấn đề nào đó.
Từ "nescient" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất thấp trong cả Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt liên quan đến triết học hoặc tri thức, dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không biết. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về giáo dục hoặc các vấn đề xã hội, tuy nhiên, do tính chất hiếm hoi, nó không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
