Bản dịch của từ Net cost trong tiếng Việt
Net cost
Noun [U/C]

Net cost(Noun)
nˈɛt kˈɑst
nˈɛt kˈɑst
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự chênh lệch giữa tổng chi phí sản xuất và bất kỳ doanh thu nào từ việc bán sản phẩm.
The difference between the total cost of production and any revenue earned from the sale of the product.
Ví dụ
