Bản dịch của từ Net residual value trong tiếng Việt

Net residual value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Net residual value(Noun)

nˈɛt rɪsˈɪdʒuːəl vˈæljuː
ˈnɛt rɪˈzɪdʒuəɫ ˈvæɫju
01

Giá trị còn lại ước tính của một khoản đầu tư sau khi đã tính đến khấu hao.

The estimated remaining value of an investment after accounting for depreciation

Ví dụ
02

Giá trị của tài sản vào cuối kỳ hợp đồng thuê hoặc thời gian sử dụng hữu ích sau khi đã trừ đi khấu hao và các chi phí khác.

The value of an asset at the end of a lease or useful life after deducting depreciation and other costs

Ví dụ
03

Số tiền mà một tài sản có thể được bán ở cuối tuổi thọ hữu ích của nó.

The amount for which an asset can be sold at the end of its useful life

Ví dụ