Bản dịch của từ Neutrophilic trong tiếng Việt
Neutrophilic
Adjective

Neutrophilic(Adjective)
njˌuːtrəfˈɪlɪk
ˌnutroʊˈfɪɫɪk
01
Được đặc trưng bởi sở thích hoặc xu hướng thiên về pH trung tính.
Characterized by a preference or affinity for neutral pH
Ví dụ
Ví dụ
