Bản dịch của từ New app trong tiếng Việt
New app
Noun [U/C]

New app(Noun)
njˈuː ˈæp
ˈnu ˈæp
Ví dụ
02
Một ứng dụng phần mềm vừa mới được tạo ra hoặc mới được phát hành.
A software application that is newly created or recently released
Ví dụ
03
Một ứng dụng di động được thiết kế đặc biệt cho điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
A mobile application specifically designed for smartphones or tablets
Ví dụ
