Bản dịch của từ New app trong tiếng Việt

New app

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New app(Noun)

njˈuː ˈæp
ˈnu ˈæp
01

Một chương trình được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể trực tiếp cho người dùng.

A program designed to perform a specific function directly for the user

Ví dụ
02

Một ứng dụng phần mềm vừa mới được tạo ra hoặc mới được phát hành.

A software application that is newly created or recently released

Ví dụ
03

Một ứng dụng di động được thiết kế đặc biệt cho điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

A mobile application specifically designed for smartphones or tablets

Ví dụ