Bản dịch của từ New job trong tiếng Việt

New job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New job(Noun)

njˈuː dʒˈɒb
ˈnu ˈdʒɑb
01

Một cơ hội việc làm mới có sẵn

An opportunity for work that is newly available

Ví dụ
02

Một công việc mới hoặc khác so với công việc trước đây

A fresh or different job compared to one previously held

Ví dụ
03

Một vị trí công việc mới bắt đầu hoặc mới có được

A position of employment that is recently started or acquired

Ví dụ