Bản dịch của từ New mother trong tiếng Việt

New mother

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New mother(Noun)

njˈuː mˈʌðɐ
ˈnu ˈməðɝ
01

Một người phụ nữ lần đầu trải nghiệm làm mẹ

A woman who is experiencing motherhood for the first time

Ví dụ
02

Một bà mẹ vừa sinh con.

A woman who has recently given birth to a child

Ví dụ
03

Một người mẹ của một đứa trẻ sơ sinh

A female parent of a newborn

Ví dụ