Bản dịch của từ Newbie officer trong tiếng Việt

Newbie officer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newbie officer(Phrase)

njˈuːbi ˈɒfɪsɐ
ˈnubi ˈɔfɪsɝ
01

Một người mới bắt đầu, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể

A novice or beginner especially in a specific field

Ví dụ
02

Một cá nhân thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng

An inexperienced or unskilled individual

Ví dụ
03

Một người mới gia nhập tổ chức hoặc vai trò nào đó thường thiếu kinh nghiệm

A person who is new to an organization or role often lacking experience

Ví dụ