Bản dịch của từ Next few weeks trong tiếng Việt

Next few weeks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next few weeks(Phrase)

nˈɛkst fjˈuː wˈiːks
ˈnɛkst ˈfju ˈwiks
01

Những tuần tới đây.

The upcoming weeks following the present time

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn cụ thể.

A term used to refer to a short specific period of time

Ví dụ
03

Một cụm từ được sử dụng để xác định khung thời gian cho các sự kiện.

A phrase used to set a timeframe for events

Ví dụ