Bản dịch của từ Nice-to-have trong tiếng Việt

Nice-to-have

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nice-to-have(Phrase)

nˈaɪstəʊhˌeɪv
ˈnaɪsˈtoʊˈheɪv
01

Điều gì đó được ưa chuộng nhưng không thiết yếu.

Something that is desirable but not necessary

Ví dụ
02

Một lợi ích bổ sung mà không thiết yếu nhưng sẽ thật tuyệt nếu có.

An additional benefit that is not essential but would be nice if available

Ví dụ
03

Một tính năng hoặc khía cạnh mang lại giá trị hoặc sự thoải mái.

A feature or aspect that adds value or comfort

Ví dụ