Bản dịch của từ Nicotine-free tobacco trong tiếng Việt

Nicotine-free tobacco

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nicotine-free tobacco(Noun)

nˈaɪkəʊtˌiːnfriː təʊbˈækəʊ
ˈnaɪkəˈtaɪnˌfri ˈtoʊˈbækoʊ
01

Thuốc lá đã được xử lý để loại bỏ nicotine.

Tobacco that has been processed to remove nicotine

Ví dụ
02

Thuốc lá không chứa chất gây nghiện nicotine thường thấy trong các sản phẩm thuốc lá truyền thống.

Tobacco that does not contain the addictive substance nicotine commonly found in traditional tobacco products

Ví dụ
03

Một loại thuốc lá được sử dụng để hút hoặc nhai mà được tiếp thị là có hàm lượng nicotine rất thấp hoặc gần như không có.

A type of tobacco used for smoking or chewing that is marketed as having little to no nicotine content

Ví dụ