Anh - Việt

Bản dịch của từ Niffer trong tiếng Việt

niffer

Verb

niffer (Verb)

/nˈɪfɚ/
/nˈɪfɚ/
AI

Nghĩa 01

Đổi một vật này lấy một vật khác; trao đổi, mua bán đổi chác đồ vật với nhau.

To trade or exchange a thing for also †with another thing.

Ví dụ
Họ đổi quần áo tại sự kiện trao đổi cộng đồng mỗi mùa xuân.They niffer clothes at the community swap event every spring.
Cô ấy không đổi sách của mình; cô ấy thích quyên góp chúng.She does not niffer her books; she prefers to donate them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) Mặc cả, trả giá; đôi khi thương lượng khi mua bán hoặc trao đổi hàng hóa — hành động giảm giá hoặc thỏa thuận mức giá khi giao dịch.

To bargain haggle occasionally generally to conduct business.

Ví dụ
Họ mặc cả để có giá tốt hơn ở chợ địa phương mỗi cuối tuần.They niffer for better prices at local markets every weekend.
Cô ấy không mặc cả khi mua sắm ở cửa hàng cao cấp.She does not niffer when buying clothes from high-end stores.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh