Bản dịch của từ Niffer trong tiếng Việt

Niffer

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niffer(Verb)

nˈɪfɚ
nˈɪfɚ
01

Trao đổi lẫn nhau; làm cho hai bên đổi cho nhau (ví dụ trao đổi hàng hóa, thông tin hay dịch vụ giữa hai bên).

To make a mutual exchange of.

相互交换

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đổi một vật này lấy một vật khác; trao đổi, mua bán đổi chác đồ vật với nhau.

To trade or exchange a thing for also †with another thing.

交换

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(động từ) Mặc cả, trả giá; đôi khi thương lượng khi mua bán hoặc trao đổi hàng hóa — hành động giảm giá hoặc thỏa thuận mức giá khi giao dịch.

To bargain haggle occasionally generally to conduct business.

讲价,讨价还价

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh