niffer
niffer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Mặc cả, trả giá; đôi khi thương lượng khi mua bán hoặc trao đổi hàng hóa — hành động giảm giá hoặc thỏa thuận mức giá khi giao dịch.
To bargain haggle occasionally generally to conduct business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "niffer" là một danh từ tiếng lóng trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ một người hoặc một cá nhân có khả năng hoặc thói quen ngửi thấy mùi vị hoặc mùi hương, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc trong các ngành công nghiệp thực phẩm. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ và không phổ biến trong tiếng Anh Anh, do đó người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng các thuật ngữ khác như "flavor analyst". Sự khác biệt ngữ âm và ngữ nghĩa giữa hai dạng này cho thấy sự đa dạng trong cách thức diễn đạt và cảm nhận.