ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Night stand
Một chiếc bàn nhỏ hoặc tủ nhỏ đặt cạnh giường, thường dùng để đặt đèn, đồng hồ hoặc đồ dùng cá nhân.
A small bedside table or nightstand, usually used to hold a lamp, clock, or personal items.
这通常是一张小桌子或床边柜,用来放置台灯、闹钟或个人物品。
Một chiếc đồ nội thất phòng ngủ được thiết kế để tiện lợi khi nằm trên giường.
A piece of bedroom furniture designed for convenient use while lying in bed.
这是一件专为卧床时提供便利的卧室家具。
Một chiếc bàn đầu giường, thường dùng để đặt những vật dụng cần thiết khi đêm hoặc nằm trên giường.
A bedside table, often used to hold essentials needed at night or while lying in bed.
一张床边的小桌子,通常用来放置夜间或躺在床上时需要的物品。