Bản dịch của từ Nip off trong tiếng Việt

Nip off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nip off(Verb)

nɪp ɑf
nɪp ɑf
01

Bóc hoặc cắn cái gì đó nhẹ nhàng.

To pinch or bite something gently.

Ví dụ
02

Ra đi nhanh chóng hoặc rời đi đột ngột.

To depart quickly or leave abruptly.

Ví dụ
03

Cắt hoặc gỡ bỏ một phần nhỏ từ cái gì đó.

To cut or remove a small part from something.

Ví dụ