Bản dịch của từ No card trong tiếng Việt

No card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No card(Noun)

nˈəʊ kˈɑːd
ˈnoʊ ˈkɑrd
01

Một bộ bài thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc để đặt cược.

A set of playing cards usually used in games or for betting

Ví dụ
02

Một tấm thiệp chứa thông điệp hoặc lời chào

A card containing a message or a greeting

Ví dụ
03

Một thẻ nhựa hoặc thẻ giấy chứa thông tin như danh tính hoặc thành viên.

A plastic or paper card that has information such as identification or membership

Ví dụ