Bản dịch của từ No card trong tiếng Việt
No card
Noun [U/C]

No card(Noun)
nˈəʊ kˈɑːd
ˈnoʊ ˈkɑrd
Ví dụ
02
Một tấm thiệp chứa thông điệp hoặc lời chào
A card containing a message or a greeting
Ví dụ
03
Một thẻ nhựa hoặc thẻ giấy chứa thông tin như danh tính hoặc thành viên.
A plastic or paper card that has information such as identification or membership
Ví dụ
