Bản dịch của từ No-go area trong tiếng Việt
No-go area
Noun [U/C]

No-go area(Noun)
nˈoʊɡˌoʊ ˈɛɹiə
nˈoʊɡˌoʊ ˈɛɹiə
Ví dụ
02
Một chủ đề hoặc vấn đề nhạy cảm, nên tránh đề cập trong cuộc trò chuyện
A topic or issue is considered sensitive and should be avoided in discussions.
某个话题或问题被认为是敏感的,应该在讨论中避免涉及。
Ví dụ
