Bản dịch của từ No-hands trong tiếng Việt

No-hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No-hands(Phrase)

nˈəʊhændz
ˈnoʊˈhændz
01

Chỉ ra một quá trình hoặc khả năng tự động hóa

Point out a process or automation capability.

指出一个流程或自动化能力

Ví dụ
02

Bạn muốn nói về một trạng thái mà ai đó có thể thành công mà không cần kiểm soát hay nỗ lực trực tiếp, đúng không?

This expression describes a situation where someone can achieve something without having to control or exert direct effort.

这句话表达了一种说法,即某些人可能在不需要直接控制或努力的情况下达成某些目标的情境。

Ví dụ
03

Miêu tả một công việc hoàn thành mà không cần sự trợ giúp hay can thiệp nào.

Used to describe a task that has been completed without any assistance or interference.

用来描述在没有任何帮助或干预的情况下完成的任务。

Ví dụ