Bản dịch của từ No reaction trong tiếng Việt

No reaction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No reaction(Phrase)

nˈəʊ rɪˈækʃən
ˈnoʊ riˈækʃən
01

Thiếu phản hồi hay đáp ứng trước một kích thích hoặc tình huống.

A lack of response or feedback to a stimulus or situation

Ví dụ
02

Sự thiếu vắng một phản ứng cảm xúc hoặc vật lý khi lẽ ra phải có.

The absence of an emotional or physical response when one might be expected

Ví dụ
03

Sự không sẵn lòng hoặc không thể diễn đạt cảm xúc hoặc quan điểm trong một ngữ cảnh nhất định.

An unwillingness or inability to express feelings or opinions in a given context

Ví dụ