Bản dịch của từ No return policy trong tiếng Việt

No return policy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No return policy(Phrase)

nˈəʊ rɪtˈɜːn pˈɒlɪsi
ˈnoʊ ˈrɛtɝn ˈpɑɫɪsi
01

Thường được thấy trong các cửa hàng bán lẻ, cảnh báo rằng khách hàng không thể trả hàng để được hoàn tiền.

Typically found in retail indicating that customers cannot return items for a refund

Ví dụ
02

Được áp dụng như một điều kiện bán hàng nhằm bảo vệ doanh nghiệp khỏi những tổn thất tiềm ẩn.

Applied as a condition of sale often to protect businesses from potential losses

Ví dụ
03

Một chính sách không cho phép trả lại hoặc đổi hàng sau khi sản phẩm đã được mua.

A policy that does not allow returns or exchanges of products once they have been purchased

Ví dụ