Bản dịch của từ No surprise trong tiếng Việt

No surprise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No surprise(Noun)

nˈəʊ səprˈaɪz
ˈnoʊ ˈsɝˌpraɪz
01

Một sự kiện hoặc thực tế không phải là bất ngờ hoặc lạ lùng

An event or fact that is not unexpected or strange

Ví dụ
02

Không có sự ngạc nhiên hay sốc trước điều gì đó xảy ra

The absence of astonishment or shock at something happening

Ví dụ
03

Một tình huống không gây ra sự ngạc nhiên hay hoài nghi

A situation that does not cause amazement or disbelief

Ví dụ