Bản dịch của từ No surprise trong tiếng Việt
No surprise
Noun [U/C]

No surprise(Noun)
nˈəʊ səprˈaɪz
ˈnoʊ ˈsɝˌpraɪz
Ví dụ
02
Không có sự ngạc nhiên hay sốc trước điều gì đó xảy ra
The absence of astonishment or shock at something happening
Ví dụ
No surprise

Không có sự ngạc nhiên hay sốc trước điều gì đó xảy ra
The absence of astonishment or shock at something happening