Bản dịch của từ No worries trong tiếng Việt
No worries

No worries(Idiom)
Một cụm từ thể hiện sự yên tâm rằng mọi thứ đều ổn.
A phrase expressing reassurance that everything is fine.
Một biểu hiện để truyền đạt rằng một mối quan tâm là không có cơ sở.
An expression to convey that a concern is unwarranted.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "no worries" là một diễn đạt thông dụng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "không có gì phải lo lắng" hoặc "không sao đâu". Cụm từ này được sử dụng để trấn an người khác, thể hiện sự đồng ý hay chấp nhận. Trong tiếng Anh Anh, thường sử dụng "no worries" trong giao tiếp hàng ngày, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, thì cách diễn đạt này cũng phổ biến nhưng ít hơn trong bối cảnh trang trọng. Về ngữ điệu, "no worries" ở cả hai biến thể đều được phát âm khá giống nhau.
Từ "no worries" bắt nguồn từ tiếng Anh hiện đại, trong đó "no" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, thể hiện sự phủ định, và "worries" là dạng số nhiều của động từ "worry", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wyrgan", nghĩa là lo lắng hoặc phiền muộn. Cụm từ này mang nghĩa khuyến khích sự bình tĩnh, không lo âu, phản ánh một thái độ tích cực và lạc quan trong giao tiếp hiện nay. Việc sử dụng nó rộng rãi trong đời sống hàng ngày cho thấy sự gia tăng nhu cầu về sự an tâm trong xã hội hiện đại.
Cụm từ "no worries" thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS do tính chất không trang trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này phổ biến trong các tình huống trao đổi giữa bạn bè hoặc khi người nói muốn trấn an người khác về điều gì đó không nghiêm trọng. Trong các môn thi IELTS, người học nên thay thế bằng các cụm từ như "not a problem" hoặc "it's fine" để phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn.
Cụm từ "no worries" là một diễn đạt thông dụng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "không có gì phải lo lắng" hoặc "không sao đâu". Cụm từ này được sử dụng để trấn an người khác, thể hiện sự đồng ý hay chấp nhận. Trong tiếng Anh Anh, thường sử dụng "no worries" trong giao tiếp hàng ngày, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, thì cách diễn đạt này cũng phổ biến nhưng ít hơn trong bối cảnh trang trọng. Về ngữ điệu, "no worries" ở cả hai biến thể đều được phát âm khá giống nhau.
Từ "no worries" bắt nguồn từ tiếng Anh hiện đại, trong đó "no" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, thể hiện sự phủ định, và "worries" là dạng số nhiều của động từ "worry", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wyrgan", nghĩa là lo lắng hoặc phiền muộn. Cụm từ này mang nghĩa khuyến khích sự bình tĩnh, không lo âu, phản ánh một thái độ tích cực và lạc quan trong giao tiếp hiện nay. Việc sử dụng nó rộng rãi trong đời sống hàng ngày cho thấy sự gia tăng nhu cầu về sự an tâm trong xã hội hiện đại.
Cụm từ "no worries" thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS do tính chất không trang trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này phổ biến trong các tình huống trao đổi giữa bạn bè hoặc khi người nói muốn trấn an người khác về điều gì đó không nghiêm trọng. Trong các môn thi IELTS, người học nên thay thế bằng các cụm từ như "not a problem" hoặc "it's fine" để phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn.
