Bản dịch của từ Noble giant trong tiếng Việt

Noble giant

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noble giant(Phrase)

nˈəʊbəl ʒˈiːənt
ˈnoʊbəɫ ˈdʒiənt
01

Một người có đạo đức cao.

A person of high moral principles

Ví dụ
02

Một nhân vật lớn hoặc có ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể.

A large or influential figure in a particular field

Ví dụ
03

Một người có sức ảnh hưởng mạnh mẽ và sự hiện diện đáng kể.

A formidable person with a significant presence or power

Ví dụ