Bản dịch của từ Nominal ledger trong tiếng Việt
Nominal ledger
Noun

Nominal ledger (Noun)
nˈɑmənəl lˈɛdʒɚ
nˈɑmənəl lˈɛdʒɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thành phần cốt lõi của hệ thống kế toán phân loại các giao dịch tài chính.
A core component of the accounting system that categorizes financial transactions.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một hồ sơ kế toán tóm tắt tất cả các giao dịch liên quan đến một tài khoản cụ thể.
An accounting record that summarizes all transactions related to a particular account.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
