Anh - Việt

Bản dịch của từ Nominations trong tiếng Việt

nominations

Noun

nominations (Noun)

/nˌɒmɪnˈeɪʃənz/
/ˌnɑməˈneɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Quá trình nhập tên ứng cử viên để xem xét trong một cuộc bầu cử hoặc giải thưởng

The process of entering candidates names for consideration in an election or award

Ví dụ
Danh sách các đề cử giải thưởng thanh niên năm 2024 có Maya vì công việc cộng đồng của cô ấy.The 2024 youth award nominations included Maya for her community work.
Ủy ban không chấp nhận các đề cử muộn cho giải thưởng tình nguyện viên thành phố.The committee did not accept late nominations for the city volunteer award.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người đã được chính thức đề cử cho một giải thưởng hoặc vị trí

A person who has been formally proposed for an award or position

Ví dụ
Giải thưởng thanh niên năm 2024 nêu tên ba người được đề cử từ các cộng đồng ở Nairobi.The 2024 youth awards listed three nominations from Nairobi communities.
Những người được đề cử của Maya không được chọn cho giải thưởng tình nguyện quốc gia.Maya's nominations were not selected for the national volunteer award.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động chính thức lựa chọn hoặc đề xuất ai đó cho một vị trí hoặc danh dự

The act of formally choosing or suggesting someone for a position or honor

Ví dụ
Giải thưởng cộng đồng năm 2024 nhận được các đề cử cho dự án thanh niên của Maya.The 2024 community awards received nominations for Maya's youth project.
Ủy ban không công bố đề cử nào cho các lãnh đạo thiếu trung thực tại diễn đàn xã hội.The committee announced no nominations for dishonest leaders at the social forum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh