Bản dịch của từ Non-combat methods trong tiếng Việt
Non-combat methods
Phrase

Non-combat methods(Phrase)
nˈɒnkəmbˌæt mˈɛθɒdz
ˈnɑnkəmˌbæt ˈmɛθədz
01
Các kỹ thuật được sử dụng để giải quyết vấn đề một cách hòa bình mà không cần dùng đến bạo lực
Methods used to resolve disputes peacefully without resorting to violence.
这些方法旨在以和平的方式解决问题,避免使用暴力。
Ví dụ
02
Các chiến lược tập trung vào ngoại giao thương lượng hoặc các phương pháp khác không liên quan đến xung đột.
Strategies focused on diplomacy, negotiation, or other measures that don't involve fighting.
这些策略主要注重外交谈判或其他不涉及战斗的措施。
Ví dụ
