Bản dịch của từ Non-combat methods trong tiếng Việt

Non-combat methods

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-combat methods(Phrase)

nˈɒnkəmbˌæt mˈɛθɒdz
ˈnɑnkəmˌbæt ˈmɛθədz
01

Các kỹ thuật được sử dụng để giải quyết vấn đề một cách hòa bình mà không cần dùng đến bạo lực

Methods used to resolve disputes peacefully without resorting to violence.

这些方法旨在以和平的方式解决问题,避免使用暴力。

Ví dụ
02

Các chiến lược tập trung vào ngoại giao thương lượng hoặc các phương pháp khác không liên quan đến xung đột.

Strategies focused on diplomacy, negotiation, or other measures that don't involve fighting.

这些策略主要注重外交谈判或其他不涉及战斗的措施。

Ví dụ
03

Các phương pháp để đạt được mục tiêu mà không cần tham gia vào xung đột hoặc chiến tranh trực tiếp

These are methods used to achieve goals without engaging in direct conflict or war.

实现目标而避免直接冲突或战争的方法

Ví dụ