Bản dịch của từ Non-hinged lid trong tiếng Việt

Non-hinged lid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-hinged lid(Noun)

nˈɒnhɪŋd lˈɪd
ˈnɑnˈhɪŋd ˈɫɪd
01

Một loại nắp không được gắn bằng bản lề và có thể dễ dàng nhấc lên.

A type of lid that is not attached with hinges and can be lifted off freely

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các thùng chứa hoặc hộp để che các khe hở mà không cần cơ chế đẩy xoay.

Commonly used in storage containers or boxes to cover openings without a swinging mechanism

Ví dụ
03

Một nắp có thể tháo rời, cho phép truy cập vào nội dung bên trong một container hoặc không gian.

A removable cover that allows access to the contents within a container or space

Ví dụ