Bản dịch của từ Non-natives trong tiếng Việt
Non-natives
Noun [U/C]

Non-natives(Noun)
nˈɒnnətˌɪvz
ˈnɑnˈneɪtɪvz
01
Những người không phải bản địa ở một nơi nào đó, đặc biệt là khi nói về ngôn ngữ.
People who are not native to a particular place especially in reference to language
Ví dụ
02
Những người không phải là người bản địa của một vùng hoặc quốc gia nào đó.
Those who are not originally from a region or country
Ví dụ
