Bản dịch của từ Non-natives trong tiếng Việt

Non-natives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-natives(Noun)

nˈɒnnətˌɪvz
ˈnɑnˈneɪtɪvz
01

Những người không phải bản địa ở một nơi nào đó, đặc biệt là khi nói về ngôn ngữ.

People who are not native to a particular place especially in reference to language

Ví dụ
02

Những người không phải là người bản địa của một vùng hoặc quốc gia nào đó.

Those who are not originally from a region or country

Ví dụ
03

Trong bối cảnh học ngôn ngữ, những người sử dụng một ngôn ngữ không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.

In language learning contexts individuals who speak a language that is not their first

Ví dụ