Bản dịch của từ Non-pharmaceutical pain relief trong tiếng Việt

Non-pharmaceutical pain relief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-pharmaceutical pain relief(Noun)

nˌɒnfəməsjˈuːtɪkəl pˈeɪn rɪlˈiːf
ˌnɑnfɑrməˈsutɪkəɫ ˈpeɪn rɪˈɫif
01

Các phương pháp hoặc liệu pháp giúp kiểm soát đau không dùng thuốc, tập trung vào các thực hành tự nhiên hoặc thay thế

Techniques or therapies used to manage pain without medication, focusing on natural or alternative approaches.

这些技术或疗法旨在通过自然或替代的方法来管理疼痛,避免使用药物。

Ví dụ
02

Các cách tiếp cận trong quản lý đau mà không dùng thuốc, chẳng hạn như tập thể dục hay thiền mindfulness.

Non-drug methods for pain management, such as exercising or meditation.

一些非药物的疼痛管理方法,比如运动或冥想。

Ví dụ
03

Một phương pháp giảm đau mà không cần sử dụng thuốc thường bao gồm vật lý trị liệu, châm cứu hoặc các kỹ thuật thư giãn.

A pain management method that doesn't involve medication often includes physical therapy, acupuncture, or relaxation techniques.

一种无需用药的缓解疼痛的方法,通常包括物理治疗、针灸或放松技巧。

Ví dụ