Bản dịch của từ Non-pharmaceutical practices trong tiếng Việt

Non-pharmaceutical practices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-pharmaceutical practices(Noun)

nˌɒnfəməsjˈuːtɪkəl prˈæktɪsɪz
ˌnɑnfɑrməˈsutɪkəɫ ˈpræktɪsɪz
01

Các phương pháp không sử dụng thuốc hay dược phẩm trong điều trị

Methods that do not involve medication or pharmaceuticals for treatment.

不涉及药物或药剂治疗的疗法

Ví dụ
02

Các phương pháp tiếp cận thay thế trong chăm sóc sức khỏe có thể bao gồm các phương pháp thể chất, tâm lý hoặc phương pháp toàn diện.

Alternative approaches in healthcare can include physical, psychological, or holistic methods.

在医疗保健中,探索替代方法可能包括物理治疗、心理疗法或整体疗法等多种方式。

Ví dụ
03

Các phương pháp điều trị tập trung vào chế độ dinh dưỡng hoặc liệu pháp thay vì dùng thuốc để can thiệp

These treatment methods focus on nutrition, lifestyle changes, or therapy rather than pharmaceutical interventions.

治疗方法更侧重于改善饮食习惯、生活方式或采取非药物的疗法,而不是依赖药物干预。

Ví dụ