Bản dịch của từ Non-renewal notice trong tiếng Việt

Non-renewal notice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-renewal notice(Noun)

nˌɒnrɪnjˈuːəl nˈəʊtɪs
nɑnˈrinwəɫ ˈnɑtɪs
01

Thông báo bằng văn bản để thông báo cho bên liên quan rằng việc đăng ký hoặc thành viên của họ sẽ không được gia hạn sau kỳ hạn hiện tại.

A written notice to inform a party that their registration or membership status will not be renewed beyond the current term.

这是一份书面通知,告知一方其注册或会员身份在当前期限之后将不再继续有效。

Ví dụ
02

Một bức thư chính thức gửi đến người thuê nhà thông báo rằng hợp đồng thuê của họ sẽ không được gia hạn.

An official letter sent to the tenant clearly states that their lease will not be renewed.

一封正式的信件通知房客,他们的租约将不再续签。

Ví dụ
03

Thông báo chính thức về việc chấm dứt hợp đồng hoặc không gia hạn thỏa thuận.

The official announcement states that the contract or agreement will not be renewed.

官方通知指出,合同或协议不会被延期续约。

Ví dụ