Bản dịch của từ Non-spiral-horned antelope trong tiếng Việt

Non-spiral-horned antelope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-spiral-horned antelope(Noun)

nɒnspˈɪrəlhˌɔːnd ˈɑːntɪlˌəʊp
nɑnˈspɪrəɫˈhɔrnd ˈæntəˌɫoʊp
01

Một cách gọi chung trong ngành động vật học và các nghiên cứu về động vật hoang dã để chỉ các loài linh dương có hình dạng sừng đặc trưng này.

A common term in zoology and wildlife research used to refer to antelopes with this distinctive horn shape.

在动物学和野生动物研究中,常用来描述具有这种特殊角形态的羚羊的术语

Ví dụ
02

Thuật ngữ này đặc biệt chỉ đến một số loài trong họ linh dương có sừng không xoắn, thường phù hợp với môi trường của chúng.

This term specifically refers to certain herbivorous animals characterized by non-twisted horns, which are typically adapted to their environment.

这个术语具体指一些属于草食动物科的动物,它们特点是角不卷曲,且常常适应它们所生活的环境。

Ví dụ
03

Một loại linh dương nổi bật với sừng không xoắn, thường thuộc họ Bovidae.

This is a type of antelope characterized by non-spiraled horns, usually belonging to the Bovidae family.

这是一种羚羊,特征是其角不呈螺旋状,通常属于牛科动物。

Ví dụ