Bản dịch của từ Non-striping trong tiếng Việt

Non-striping

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-striping(Adjective)

nˈɒnstraɪpɪŋ
ˈnɑnˈstraɪpɪŋ
01

Trong ngành dệt may, thuật ngữ này dùng để chỉ một loại vải không có hoặc không hiện rõ các sọc.

In textiles referring to a fabric that does not have or show strips

Ví dụ
02

Không có sọc nào có màu sắc hoặc họa tiết đồng nhất.

Not having stripes featuring a uniform color or pattern

Ví dụ
03

Trong thiết kế, chỉ một bề mặt hoặc vật thể không có hoa văn sọc.

In design indicating a surface or object that lacks stripe patterns

Ví dụ