Bản dịch của từ Non-vegetative gauge trong tiếng Việt

Non-vegetative gauge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-vegetative gauge(Noun)

nɒnvˈɛdʒɪtətˌɪv ɡˈɔːdʒ
nɑnˈvɛdʒətətɪv ˈɡɔdʒ
01

Một phép đo hoặc lượng thường là việc đánh giá định lượng về một đặc điểm nào đó

A measure or quantity is usually a way to assess a certain characteristic.

这是对某个特征的量化衡量或数值评估。

Ví dụ
02

Tiêu chuẩn hoặc tiêu chí dùng để đánh giá hay nhận xét về một thứ gì đó

A standard or criterion used to evaluate or consider something.

用于评估或衡量某事的标准或准则

Ví dụ
03

Một dụng cụ để đo lường hoặc kiểm tra thứ gì đó, thường là thiết bị dùng để đo độ dày của vật liệu, nhiệt độ hoặc áp suất của một chất.

A tool used to measure or check something, typically a device for gauging the thickness of materials, or the temperature or pressure of a substance.

这是一种用来测量或测试事物的仪器,通常是用来测量材料厚度、物质的温度或压力的设备。

Ví dụ