Bản dịch của từ Non-vegetative gauge trong tiếng Việt
Non-vegetative gauge
Noun [U/C]

Non-vegetative gauge(Noun)
nɒnvˈɛdʒɪtətˌɪv ɡˈɔːdʒ
nɑnˈvɛdʒətətɪv ˈɡɔdʒ
01
Một phép đo hoặc lượng thường là việc đánh giá định lượng về một đặc điểm nào đó
A measure or quantity is usually a way to assess a certain characteristic.
这是对某个特征的量化衡量或数值评估。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dụng cụ để đo lường hoặc kiểm tra thứ gì đó, thường là thiết bị dùng để đo độ dày của vật liệu, nhiệt độ hoặc áp suất của một chất.
A tool used to measure or check something, typically a device for gauging the thickness of materials, or the temperature or pressure of a substance.
这是一种用来测量或测试事物的仪器,通常是用来测量材料厚度、物质的温度或压力的设备。
Ví dụ
