Bản dịch của từ Nonexpert trong tiếng Việt

Nonexpert

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonexpert(Noun)

nˈəʊnɪkspˌɜːt
ˈnɑnɪkˌspɝt
01

Một người nghiệp dư hoặc mới bắt đầu trong một lĩnh vực cụ thể.

An amateur or novice in a specific field

Ví dụ
02

Một người thiếu kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

A person lacking expert skill or knowledge in a particular area

Ví dụ
03

Một người không phải là chuyên gia

Someone who is not a specialist

Ví dụ