Bản dịch của từ Noninfringing trong tiếng Việt

Noninfringing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noninfringing(Adjective)

nˈɒnɪnfrˌɪŋɪŋ
ˈnɑnɪnˌfrɪŋɪŋ
01

Mô tả các hành động hoặc sản phẩm không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

Describing actions or products that do not violate intellectual property rights

描述未侵权的行为或产品

Ví dụ
02

Không xâm phạm quyền pháp lý hoặc bằng sáng chế

Not infringing on a legal right or patent

不得侵犯法律权利或专利权

Ví dụ
03

Được sử dụng để chỉ ra rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ tuân thủ các tiêu chuẩn pháp lý liên quan đến việc sử dụng bằng sáng chế.

Used to indicate that a product or service complies with legal standards regarding patent use

用于表示某产品或服务符合专利使用的法律标准

Ví dụ