Bản dịch của từ Nonparametric test trong tiếng Việt
Nonparametric test
Phrase

Nonparametric test(Phrase)
nˌɒnpərəmˈɛtrɪk tˈɛst
ˌnɑnpɝəˈmɛtrɪk ˈtɛst
Ví dụ
02
Một bài kiểm tra thống kê không giả định phân phối cụ thể cho quần thể từ đó mẫu được lấy ra
A statistical test does not assume a specific distribution for the population from which the sample was drawn.
一种不假设样本来源总体的特定分布的统计检验方法
Ví dụ
