Bản dịch của từ Nonthreatening trong tiếng Việt

Nonthreatening

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonthreatening(Adjective)

nˌɒnθrˈiːtnɪŋ
nɑnˈθritnɪŋ
01

Không gây sợ hãi hay tổn thương, nhẹ nhàng và an toàn

Not causing fear or harm gentle or safe

Ví dụ
02

Cung cấp sự an toàn hoặc thoải mái, không gây hấn

Providing reassurance or comfort nonaggressive

Ví dụ
03

Không có thái độ thù địch hay ý định nguy hiểm

Lacking hostility or dangerous intent

Ví dụ