Bản dịch của từ Normal body trong tiếng Việt

Normal body

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal body(Phrase)

nˈɔːməl bˈɒdi
ˈnɔrməɫ ˈboʊdi
01

Tuân theo một tiêu chuẩn hoặc điều kiện, vẻ bề ngoài hoặc hành vi điển hình, thông thường.

Conforming to a standard or typical condition appearance or behavior regular

Ví dụ
02

Trong trạng thái sức khỏe hoặc tinh thần tốt.

In a state of health or wellbeing

Ví dụ
03

Đề cập đến một cơ thể không có bất kỳ dị thường nào.

Referring to a body that is free from any abnormalities

Ví dụ