Bản dịch của từ Not in the mood for trong tiếng Việt

Not in the mood for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not in the mood for(Phrase)

nˈɒt ˈɪn tʰˈiː mˈuːd fˈɔː
ˈnɑt ˈɪn ˈθi ˈmud ˈfɔr
01

Hiện tại không có hứng làm việc gì cả.

Not feeling like doing something right now

Ví dụ
02

Không quan tâm hay không sẵn lòng tham gia vào một hoạt động cụ thể

Uninterested or unwilling to engage in a specific activity

Ví dụ
03

Trong một trạng thái không khuyến khích sự tận hưởng hoặc tham gia.

In a state that does not encourage enjoyment or participation

Ví dụ