Bản dịch của từ Not tech savvy trong tiếng Việt
Not tech savvy
Phrase

Not tech savvy(Phrase)
nˈɒt tˈɛk sˈævi
ˈnɑt ˈtɛk ˈsævi
01
Gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc sử dụng các thiết bị điện tử
Having difficulty understanding or using electronic devices
Ví dụ
02
Thiếu kiến thức hoặc kỹ năng để sử dụng công nghệ hiện đại một cách hiệu quả
Lacking the knowledge or skills to use modern technology effectively
Ví dụ
