Bản dịch của từ Notable medical issue trong tiếng Việt

Notable medical issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notable medical issue(Noun)

nˈəʊtəbəl mˈɛdɪkəl ˈɪʃuː
ˈnoʊtəbəɫ ˈmɛdɪkəɫ ˈɪʃu
01

Một vấn đề được công nhận là quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

An issue that is recognized as important in the context of healthcare

Ví dụ
02

Một tình trạng quan trọng hoặc đáng chú ý ảnh hưởng đến sức khỏe của cá nhân.

A significant or noteworthy condition affecting the health of individuals

Ví dụ
03

Một vấn đề sức khỏe thu hút sự chú ý do ảnh hưởng của nó đến cá nhân hoặc cộng đồng.

A healthrelated problem that draws attention due to its impact on individuals or communities

Ví dụ