Bản dịch của từ Noted disparity trong tiếng Việt

Noted disparity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noted disparity(Noun)

nˈəʊtɪd dɪspˈærɪti
ˈnoʊtɪd dɪˈspɛrəti
01

Sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều món đồ hoặc nhóm.

A noticeable difference or distinction between two or more items or groups

Ví dụ
02

Sự thiếu hụt bình đẳng hoặc tương đồng trong các khía cạnh như số lượng, cấp bậc hoặc chất lượng.

A lack of equality or similarity in aspects such as amount rank or quality

Ví dụ
03

Chất lượng hoặc trạng thái của việc khác biệt hoặc đa dạng

The quality or state of being different or varied

Ví dụ